suspended animation
A scientist places an animal into suspended animation for a research experiment.
Định nghĩa
Danh từ: Trạng thái ngưng sống tạm thời – sự ngừng tạm thời các chức năng sống của cơ thể, kèm theo mất ý thức, giống như chết; thường xảy ra do ngạt thở hoặc các tác nhân gây thiếu oxy.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân ở trong trạng thái ngưng sống tạm thời sau tai nạn, nhưng các bác sĩ đã hồi sinh được anh ấy.)
- (Một số loài động vật có thể bước vào trạng thái ngưng sống tạm thời để sống sót qua cái lạnh khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a state of suspended_animation": trong trạng thái ngưng sống tạm thời.
- The research team placed the cells in a state of suspended_animation for preservation. (Nhóm nghiên cứu đặt các tế bào trong trạng thái ngưng sống tạm thời để bảo quản.)
"to induce suspended_animation": gây ra trạng thái ngưng sống tạm thời.
- Scientists are studying ways to induce suspended_animation for long space travel. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách gây ra trạng thái ngưng sống tạm thời cho các chuyến du hành vũ trụ dài ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Suspend (động từ): đình chỉ, tạm ngừng.
- The company suspended operations due to the storm. (Công ty tạm ngừng hoạt động vì bão.)
- Animation (danh từ): sự sống, sự hoạt động; hoạt hình.
- The animation of the creature amazed the audience. (Sự sống động của sinh vật đó khiến khán giả kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Hibernation-like state: trạng thái giống ngủ đông.
- Dormancy: trạng thái ngủ đông, không hoạt động.
- Clinical death: chết lâm sàng (trong một số ngữ cảnh y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "suspended_animation", nhưng có thể dùng:
- Go into suspendedanimation: đi vào trạng thái ngưng sống tạm thời.
- The frog went into suspendedanimation during the winter. (Con ếch đi vào trạng thái ngưng sống tạm thời trong mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
- "On the brink of suspendedanimation": ở bờ vực của trạng thái ngưng sống tạm thời.
- The patient was on the brink of suspendedanimation when the paramedics arrived. (Bệnh nhân ở bờ vực của trạng thái ngưng sống tạm thời khi đội cấp cứu đến.)